Phân tích ứng suất đường ống

TNI phân tích ứng suất đường ống bằng CAESAR II theo ASME B31.3 (hoặc tiêu chuẩn dự án chỉ định), giúp hệ thống an toàn khi giãn nở nhiệt, không gây quá tải cho bơm, bồn và thiết bị, đồng thời tối ưu số lượng và kiểu giá đỡ.

Phạm vi phân tích

Hạng mụcNội dung
Critical line listLọc các line cần phân tích theo tiêu chí dự án: nhiệt độ, kích thước, áp suất, kết nối thiết bị quay, line an toàn (PSV)
Tải trọng duy trì (sustained)Trọng lượng ống, lưu chất, cách nhiệt và áp suất
Giãn nở nhiệt (expansion)Kiểm tra phạm vi ứng suất do chuyển vị nhiệt so với giới hạn cho phép
Tải bất thường (occasional)Gió, động đất, tải xả van an toàn khi có yêu cầu
Tải giá đỡLực và mô men tại giá đỡ cho thiết kế kết cấu
Tải vòi thiết bịSo sánh với giới hạn của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn (ví dụ API 610 cho bơm ly tâm); kiểm tra vòi bồn khi cần
Rung động & mỏiĐánh giá rung động và mỏi cho line có chu kỳ nhiệt hoặc dao động

Hồ sơ bàn giao

  • Báo cáo phân tích ứng suất: dữ liệu đầu vào, trường hợp tải, kết quả và kết luận.
  • Danh sách tải giá đỡ (support load list) cho bộ phận kết cấu.
  • Isometric đánh dấu giá đỡ (stress mark-up): giá dẫn hướng, chặn, lò xo.
  • Đề xuất thay đổi tuyến ống: vòng giãn nở (expansion loop), khớp nối mềm khi cần thiết.

Kinh nghiệm thực tế

  • Ống nối bơm thường là nguyên nhân gây rung và hỏng phớt; bố trí giá đỡ gần bơm và kiểm tra tải vòi ngay từ giai đoạn đi tuyến ống sẽ tránh phải sửa lại.
  • Ưu tiên tạo độ mềm bằng cách đổi hướng tuyến ống trước khi dùng khớp nối mềm, vì khớp nối mềm cần bảo trì và có tải phản lực áp suất.
  • Giá đỡ lò xo cần được khóa khi thử áp lực và mở khóa trước khi vận hành – nên ghi rõ trên bản vẽ.

Dịch vụ liên quan: Thiết kế 3D/2D hệ thống · Thiết kế bồn & bình áp lực

Cần phân tích ứng suất cho hệ thống đường ống?

Gửi P&ID, bản vẽ hoặc datasheet – kỹ sư TNI phản hồi trong 24 giờ.

YÊU CẦU BÁO GIÁ